蝙蝠衫
—
Phân tích từ 蝙蝠衫
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo cánh dơi
Ví dụ (3)
蝙蝠衫独特的裁剪设计,能够很好地遮盖上身多余的赘肉。
Thiết kế cắt may độc đáo của áo cánh dơi có thể che đi phần mỡ thừa ở thân trên rất tốt.
这款针织蝙蝠衫是秋季热卖商品,手感柔软,保暖性好。
Chiếc áo cánh dơi len dệt kim này là sản phẩm bán chạy mùa thu, sờ tay thấy mềm mại và giữ ấm tốt.
由于蝙蝠衫版型特殊,选择尺码时应以身高和肩宽为主要参考指标。
Vì form dáng áo cánh dơi khá đặc biệt, khi lựa chọn size nên lấy chiều cao và rộng vai làm chỉ số tham khảo chính.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây