灯笼裤
dēnglongkù
Quần ống túm, quần alibaba / Quần bloomers

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quần ống túm, quần alibaba / Quần bloomers
Ví dụ (3)
dēng long tōng fēngtòu qiěxíng dòngfāng biàn便fēi cháng shì jìn xíng jiāyùn dòngshíchuān zhe穿
Quần ống túm thông gió thoáng khí lại thuận tiện cử động, rất thích hợp mặc khi tập luyện yoga.
zhèkuǎntóng zhuāngfángwéndēng long cǎi yòngqīng de dài ěrmiàn liàoxià tiānmàifēi chánghǎo
Mẫu quần ống túm chống muỗi dành cho trẻ em này dùng chất vải Modal mỏng nhẹ, mùa hè bán cực kỳ chạy.
mài jiāzàibǎo bèixiáng qíng zhōng shìdēng long dedāng piān gòu mǎishíqǐngcān kǎotún wéi
Người bán nhắc nhở trong trang chi tiết sản phẩm rằng đũng quần alibaba hơi thấp, khi mua vui lòng tham khảo số đo vòng mông.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây