单色衣服
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần áo trơn, quần áo một màu
Ví dụ (3)
简约风格的单色衣服非常容易搭配,是很多极简主义者的首选。
Quần áo một màu phong cách đơn giản rất dễ phối đồ, là ưu tiên hàng đầu của nhiều người theo đuổi chủ nghĩa tối giản.
这家代加工厂承接大批量的单色衣服定制订单,起订量较低。
Xưởng gia công này nhận các đơn hàng đặt làm quần áo một màu số lượng lớn với số lượng tối thiểu đặt hàng (MOQ) khá thấp.
在阳光暴晒下,部分深色的单色衣服可能更容易出现褪色现象。
Dưới ánh nắng gắt trực tiếp, một số trang phục một màu tối có thể dễ bị phai màu hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây