吊袜带
—
Phân tích từ 吊袜带
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dây đeo tất / Đai giữ tất đùi
Ví dụ (3)
蕾丝吊袜带作为一种复古性感内衣,在情趣服饰店里有很好的销量。
Dây giữ tất đùi ren như một loại nội y gợi cảm cổ điển, có lượng tiêu thụ rất tốt ở các shop đồ lót quyến rũ.
购买吊袜带套装时,尺码的选择通常需要根据买家的腰围和臀围。
Khi mua set dây đeo tất, việc lựa chọn kích thước thông thường cần dựa trên vòng eo và vòng mông của người mua.
许多新娘在婚礼上会佩戴蓝色的吊袜带,作为传统习俗的一部分。
Nhiều cô dâu sẽ đeo dây đeo tất màu xanh lam trong lễ cưới như một phần của phong tục truyền thống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây