吊袜带夹子
—
Phân tích từ 吊袜带夹子
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kẹp dây đeo tất
Ví dụ (3)
如果吊袜带夹子质量不佳,很容易损伤高档的丝袜面料。
Nếu kẹp dây đeo tất chất lượng không tốt sẽ rất dễ gây rách, hỏng chất liệu vải của những chiếc tất đùi lụa cao cấp.
备件包中附带了两个金属制成的吊袜带夹子,以防原装夹子丢失。
Trong túi phụ kiện kèm theo có sẵn hai chiếc kẹp dây giữ tất bằng kim loại để đề phòng kẹp gốc bị mất.
这种鸭嘴兽形状的吊袜带夹子防滑性能极佳,深受买家好评。
Loại kẹp dây giữ tất hình mỏ vịt này có hiệu năng chống trượt cực tốt, nhận được nhiều đánh giá cao của người mua.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây