裤腿
—
Gợi nhớ
Từ "裤腿" (kùtuǐ) mang nghĩa "Ống quần", kết hợp bởi 裤 (kù - khố): "quần" + 腿 (tuǐ - thoái): "chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裤: Món trang phục bằng vải (衤) rộng rãi như nhà kho (库) dùng để che chở đôi chân khi đi lại chính là chiếc quần (裤). • Chữ 腿: Bộ phận cơ thể (月) giúp con người bước tiến hay lùi lại (退) vững vàng trên mọi nẻo đường chính là cái chân, bắp đùi (腿).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ống quần
Ví dụ (3)
这条牛仔裤的裤腿处设计了拉链开叉,非常适合搭配高帮运动鞋。
Phần ống quần của chiếc quần jeans này thiết kế có khóa kéo xẻ tà, rất thích hợp để phối cùng giày thể thao cổ cao.
The legs of these jeans are designed with zippered slits, making them very suitable for pairing with high-top sneakers.
骑自行车时,建议用夹子将过宽的裤腿绑住,以防卷入链条中。
Khi đi xe đạp, khuyên bạn nên dùng kẹp cố định ống quần quá rộng lại để đề phòng bị cuốn vào xích xe.
When riding a bicycle, it is recommended to use clips to tie up overly wide pant legs to prevent them from getting caught in the chain.
裁缝店里,师傅正在认真地帮顾客修改两条休闲裤的裤腿宽度。
Trong tiệm may, người thợ đang chăm chú sửa đổi độ rộng ống quần của hai chiếc quần kaki cho khách hàng.
In the tailor shop, the master tailor is carefully altering the leg width of two pairs of casual pants for a customer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây