人字呢
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vải dạ vân xương cá (Herringbone) / Vải dạ chữ Nhân
Ví dụ (3)
灰黑纹路的人字呢大衣是英伦复古风的代表,深受都市高阶白领喜爱。
Chiếc áo khoác dạ vân xương cá màu xám đen là đại diện của phong cách vintage kiểu Anh, rất được lòng giới công sở cao cấp ở đô thị.
这种加厚人字呢面料含毛量高达百分之八十,保暖性好且挺括不易起球。
Chất liệu vải dạ vân xương cá làm dày này có hàm lượng lông cừu đạt tới 80%, tính giữ ấm tốt, phom đứng và không dễ bị xù lông.
采购人字呢西装外套时,买家特别留言备注一定要对齐衣服左右两侧的条纹。
Khi nhập mua áo khoác vest dạ vân xương cá, người mua đặc biệt nhắn lại lưu ý nhất định phải căn chỉnh khớp các sọc vân ở hai bên sườn trái phải của áo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây