日常西装
—
Gợi nhớ
Từ "日常西装" (rìcháng xīzhuāng) mang nghĩa "Âu phục thường ngày / Blazer casual", kết hợp bởi 日 (rì - nhật): "ngày" + 常 (cháng - thường): "thường" + 西 (xī - tây): "phía tây" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常). • Chữ 西: Hình ảnh chiếc tổ chim trên cành cây khi đàn chim bay về nghỉ lúc mặt trời lặn gợi nhớ hướng phía tây (西). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 日常西装
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Âu phục thường ngày / Blazer casual
Ví dụ (3)
休闲版型的日常西装搭配牛仔裤和白T恤,是很多都市职场人最推崇的穿搭。
Chiếc áo vest thường ngày dáng rộng phối cùng quần bò và áo phông trắng là cách mặc đồ được nhiều nhân viên công sở đô thị ưa chuộng nhất.
Pairing a casual-fit everyday blazer with jeans and a white T-shirt is a go-to outfit favored by many urban professionals.
这家工厂大量承接各式涤纶和黏胶混纺日常西装的代加工,起订量合理。
Xưởng may này nhận gia công số lượng lớn đủ các mẫu áo vest thường ngày chất liệu polyester pha viscose, số lượng tối thiểu đặt hàng hợp lý.
This factory takes on large-volume OEM orders for all kinds of polyester-viscose blend casual blazers with reasonable minimum order quantities.
采购日常西装时,防皱易打理的面料是消费者做决策的首要考量指标。
Khi mua vest thường ngày, chất vải chống nhăn dễ chăm sóc là chỉ số cân nhắc hàng đầu của người tiêu dùng khi đưa ra quyết định.
When purchasing everyday blazers, wrinkle-resistant and easy-care fabric is the primary consideration for consumers making a buying decision.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây