绒面革
—
Phân tích từ 绒面革
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Da lộn / Da mặt nhung
Ví dụ (3)
绒面革夹克具有独特的复古质感,但保养起来比普通光面皮革要繁琐得多。
Áo khoác da lộn có cảm giác retro độc đáo, nhưng việc bảo dưỡng lau chùi lại phức tạp hơn da mặt bóng thông thường rất nhiều.
这款棕色绒面革半身裙在秋冬季度卖得极好,手感舒适且抗寒防风。
Chiếc chân váy da lộn màu nâu này bán cực chạy trong quý thu đông, sờ tay dễ chịu lại cản gió cản lạnh rất tốt.
卖家提醒:绒面革制品切勿水洗,一旦沾染污渍需使用专用dalộn橡皮擦清洁。
Người bán nhắc nhở: Các sản phẩm da lộn tuyệt đối không được giặt nước, một khi bị dính vết bẩn cần dùng tẩy gôm chuyên dụng cho da lộn để lau sạch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây