羊毛衫
—
Gợi nhớ
Từ "羊毛衫" (yángmáoshān) mang nghĩa "Áo len", kết hợp bởi 羊 (yáng - dương): "dê/cừu" + 毛 (máo - mao): "Lông" + 衫 (shān - sam): "áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 羊: Hình ảnh đầu chú cừu với cặp sừng cong phía trên (丷) và lớp lông trắng muốt hiền lành chính là con dê, con cừu (羊). • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 衫: Tấm áo mỏng (衤) được may điểm xuyết những đường viền thanh thoát (彡) mặc bên trong gọi là chiếc áo cánh, trang phục (衫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 羊毛衫
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo len
Ví dụ (3)
清洗羊毛衫时要使用专用的洗涤剂。
Khi giặt áo len phải sử dụng chất tẩy rửa chuyên dụng.
Use a specialized detergent when washing wool sweaters.
羊毛衫在干燥的环境中容易产生静电。
Áo len dễ sinh ra tĩnh điện trong môi trường hanh khô.
Wool sweaters easily generate static electricity in dry environments.
这家商场里有各种颜色和款式的羊毛衫。
Trong trung tâm thương mại này có đầy đủ các loại áo len đa dạng màu sắc và kiểu dáng.
This shopping mall has wool sweaters in a wide variety of colors and styles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây