燕尾服
—
Phân tích từ 燕尾服
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo đuôi tôm
Ví dụ (3)
钢琴家穿着庄重的黑色燕尾服走上舞台。
Nghệ sĩ dương cầm mặc áo đuôi tôm màu đen trang trọng bước lên sân khấu.
燕尾服是白领结晚宴中最正式的男士礼服。
Áo đuôi tôm là trang phục nam trang trọng nhất trong các buổi tiệc tối thắt cà vạt trắng.
这套燕尾服配有丝缎贴面的翻领。
Bộ áo đuôi tôm này được trang bị ve áo đắp lụa satin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây