抵押物
—
Gợi nhớ
Từ "抵押物" (dǐyāwù) nghĩa là "Tài sản thế chấp", ghép bởi: 抵 (dǐ): Chống lại + 押 (yā): áp giải + 物 (wù): Vật.
Thành phần cấu tạo
抵押物
Tài sản thế chấp
扌
氐
甲
牜
勿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tài sản thế chấp
Ví dụ (3)
银行需要对抵押物进行价值评估以确定贷款额度。
Ngân hàng cần đánh giá giá trị tài sản thế chấp để xác định hạn mức cho vay.
如果借款人无力偿还,银行有权处置抵押物。
Nếu bên vay không có khả năng hoàn trả nợ, ngân hàng có quyền xử lý phát mại tài sản thế chấp.
这栋商业大厦被作为此次五千万元贷款的抵押物。
Toà nhà thương mại này được dùng làm tài sản thế chấp cho khoản vay 50 triệu nhân dân tệ lần này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây