过户
—
Phân tích từ 过户
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Sang tên sổ đỏ/hồng
Ví dụ (2)
买卖双方已到房产交易中心办理了房屋过户手续。
Hai bên mua bán đã đến trung tâm giao dịch bất động sản để làm thủ tục sang tên nhà đất.
在全额支付购房款并缴清税费后,房产才能正式过户。
Sau khi thanh toán toàn bộ tiền mua nhà và nộp đủ thuế phí, bất động sản mới có thể chính thức sang tên.
2
danh từ
Nghĩa:Sang tên sổ đỏ/hồng
Ví dụ (1)
过户是房屋买卖中防范产权风险的关键一步。
Sang tên là một bước mấu chốt trong mua bán nhà đất nhằm phòng tránh rủi ro về quyền sở hữu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây