房契
—
Phân tích từ 房契
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khế ước nhà đất
Ví dụ (3)
在古代,房契是证明房屋所有权的唯一合法凭证凭证。
Vào thời cổ đại, khế ước nhà là bằng chứng hợp pháp duy nhất để chứng minh quyền sở hữu ngôi nhà.
爷爷把那张保存完好的百年旧房契捐赠给了历史博物馆。
Ông nội đã hiến tặng tờ khế ước nhà cổ trăm năm được bảo quản nguyên vẹn cho bảo tàng lịch sử.
交易完成后,旧房契通常需要盖上官方注销印章并归档保存。
Sau khi giao dịch hoàn tất, khế ước nhà cũ thường cần được đóng dấu hủy của chính quyền và lưu hồ sơ lưu trữ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây