地契
—
Phân tích từ 地契
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khế ước đất đai
Ví dụ (3)
买卖土地时,买方必须取得地契并去官府盖印契税印章。
Khi mua bán đất đai, bên mua phải nhận được khế ước đất và đến công sở để đóng dấu thuế trước bạ.
历史档案馆里收藏了清代时期的很多官契和白地契地契。
Trong kho lưu trữ lịch sử có thu thập rất nhiều khế ước chính quyền cấp và khế ước tư nhân lập thời nhà Thanh.
这张古老的地契清晰记录了当年地界划分的具体四至范围。
Tờ khế ước đất đai cổ này ghi chép rõ ràng phạm vi ranh giới cụ thể của bốn phía mảnh đất năm xưa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây