拆迁补偿
—
Phân tích từ 拆迁补偿
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bồi thường giải phóng mặt bằng
Ví dụ (3)
因地铁建设影响,被拆迁的居民获得了合理的拆迁补偿补偿。
Do ảnh hưởng của việc xây dựng tàu điện ngầm, các hộ dân bị di dời giải tỏa đã nhận được khoản bồi thường giải phóng mặt bằng hợp lý.
拆迁补偿方式主要包括货币补偿和产权置换安置房两种选择选择。
Phương thức bồi thường giải tỏa chủ yếu bao gồm hai lựa chọn: đền bù bằng tiền mặt hoặc đổi đất lấy nhà tái định cư.
政府部门正在公示该片区旧城改造项目的拆迁补偿方案方案细则。
Cơ quan chính quyền đang công bố chi tiết phương án bồi thường giải phóng mặt bằng của dự án cải tạo đô thị cũ tại khu vực này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây