城管
—
Phân tích từ 城管
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trật tự đô thị / Quản lý đô thị
Ví dụ (3)
城管队员在街区巡逻,劝导无照商贩不要占道经营商贩。
Đội trật tự đô thị tuần tra trên các tuyến phố, khuyên bảo những người bán hàng rong không có giấy phép không chiếm đường kinh doanh.
城管部门负责城市市容环境卫生和市政设施的部分行政执法工作。
Cơ quan quản lý đô thị chịu trách nhiệm một phần công tác thực thi pháp luật hành chính về môi trường vệ sinh mỹ quan thành phố và thiết bị hạ tầng đô thị.
市民可以通过拨打城管热线举报违规张贴户外广告广告和违建行为。
Người dân có thể gọi điện đến đường dây nóng trật tự đô thị để tố giác hành vi dán quảng cáo ngoài trời sai quy định và xây dựng trái phép.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây