楼间距
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoảng cách giữa các tòa nhà
Ví dụ (3)
这栋住宅楼的楼间距开阔,保证了低层住户的采光采光时间。
Khoảng cách giữa các tòa nhà của chung cư này rất thoáng rộng, đảm bảo thời gian đón ánh sáng tự nhiên cho các căn hộ tầng thấp.
楼间距过窄不仅影响通风,还容易侵犯邻里之间的生活隐私隐私。
Khoảng cách giữa các tòa nhà quá hẹp không những ảnh hưởng đến thông gió, mà còn dễ xâm phạm quyền riêng tư sinh hoạt giữa các nhà hàng xóm.
国家规范对不同高度建筑的最小楼间距有明确的数据规定规定指标。
Tiêu chuẩn quốc gia có quy định thông số rõ ràng về khoảng cách tối thiểu giữa các tòa nhà có chiều cao khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây