规划局
—
Gợi nhớ
Từ "规划局" (guīhuàjú) mang nghĩa "Cục quy hoạch", kết hợp bởi 规 (guī - quy): "quy tắc" + 划 (huá / huà - hoạch): "chèo" + 局 (jú - cục): "cục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划). • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 规划局
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cục quy hoạch
Ví dụ (3)
开发商必须将项目总平面图报送规划局审批通过后方可开工。
Chủ đầu tư bắt buộc phải nộp bản vẽ tổng mặt bằng dự án lên Cục quy hoạch phê duyệt thông qua mới được khởi công.
The developer must submit the project master site plan to the Urban Planning Bureau for approval before construction can begin.
规划局官方网站公示了关于新建地铁沿线土地利用的规划草案。
Trang web chính thức của Cục quy hoạch đã công bố dự thảo quy hoạch về việc tận dụng quỹ đất dọc tuyến đường sắt đô thị mới.
The official website of the Planning Bureau published the draft plan for land use along the newly built subway line.
城市道路拓宽方案由市规划局和交通局联合设计制定完成。
Phương án mở rộng đường đô thị do Cục quy hoạch và Cục giao thông thành phố phối hợp thiết kế lập ra.
The urban road widening plan was jointly designed and formulated by the Municipal Urban Planning Bureau and the Transportation Bureau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây