外墙
—
Phân tích từ 外墙
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tường ngoài / Mặt ngoài
Ví dụ (3)
这栋住宅楼的外墙采用了高档真石漆涂料进行饰面施工。
Bức tường ngoài của tòa chung cư này áp dụng sơn giả đá cao cấp để thi công hoàn thiện bề mặt.
外墙保温层的施工工艺要求极高,需防止后期空鼓脱落裂纹。
Quy trình thi công lớp bảo ôn tường ngoài yêu cầu rất cao, cần ngăn ngừa tình trạng bong tróc, nứt bộp về sau.
大雨过后,必须排查外墙是否存在渗水及涂料起皮剥落现象。
Sau trận mưa lớn, bắt buộc phải rà soát xem tường ngoài có bị thấm nước cũng như bong tróc lớp sơn hay không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây