找平
—
Phân tích từ 找平
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Cán phẳng / Tạo phẳng
Ví dụ (2)
铺木地板之前,泥水工必须用细石混凝土对地面进行找平施工施工。
Trước khi lát sàn gỗ, thợ hồ bắt buộc phải dùng bê tông đá mi để cán phẳng nền nhà.
墙面抹灰找平时,需要使用红外线激光仪和靠尺进行垂直平整度度拉线。
Khi trát phẳng tạo bề mặt tường, cần sử dụng máy tia laser hồng ngoại và thước nhôm (thước áp tường) để căng dây đo độ thẳng đứng và độ phẳng.
2
danh từ
Nghĩa:Cán phẳng / Tạo phẳng
Ví dụ (1)
地面找平不合格,会导致后期铺设的地板出现空鼓响声起翘缺陷。
Công tác cán nền tạo phẳng không đạt chuẩn sẽ khiến sàn gỗ lát sau này xảy ra tiếng kêu rỗng bộp hoặc phồng vênh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây