剂型
—
Phân tích từ 剂型
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dạng bào chế / Dạng thuốc
Ví dụ (3)
研发人员需要根据药物的性质选择合适的药物剂型。
Nhân viên nghiên cứu phát triển cần dựa trên đặc tính của hoạt chất để lựa chọn dạng bào chế thuốc phù hợp.
口服固体制剂是临床应用最广泛的药物剂型。
Chế phẩm thuốc rắn dùng đường uống là dạng bào chế được ứng dụng lâm sàng rộng rãi nhất.
不同的剂型会直接影响药物在体内的吸收速度和生物利用度。
Các dạng bào chế khác nhau sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới tốc độ hấp thu và sinh khả dụng của thuốc trong cơ thể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây