听诊
—
Phân tích từ 听诊
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Nghe tim phổi / Thính chẩn
Ví dụ (1)
医生用听诊器在患者的前胸和后背进行仔细听诊。
Bác sĩ sử dụng ống nghe thực hiện nghe tim phổi cẩn thận ở vùng ngực và lưng của bệnh nhân.
2
động từ
Nghĩa:Nghe tim phổi / Thính chẩn
Ví dụ (2)
医生听诊后发现患者的肺部有明显的湿啰音。
Bác sĩ sau khi nghe phổi phát hiện phổi của bệnh nhân có ran ẩm rõ rệt.
请深呼吸,让我为你听诊一下心率。
Xin vui lòng hít thở sâu để tôi nghe nhịp tim cho bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây