胃镜
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nội soi dạ dày
Ví dụ (3)
胃镜检查可以直观地观察胃粘膜是否有溃疡或炎症。
Khám nội soi dạ dày có thể quan sát trực quan xem niêm mạc dạ dày có bị loét hay viêm không.
做普通胃镜可能会有明显的恶心感,也可以选择无痛胃镜。
Nội soi dạ dày thường có thể gây cảm giác buồn nôn rõ rệt, bạn cũng có thể chọn nội soi dạ dày không đau.
胃镜检查前需要禁食禁水至少八小时。
Trước khi nội soi dạ dày cần nhịn ăn nhịn uống ít nhất 8 tiếng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây