雾化器
—
Phân tích từ 雾化器
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy xông khí dung
Ví dụ (3)
医生开了一些吸入性药物,让家长带孩子去雾化室用雾化器治疗。
Bác sĩ kê một số loại thuốc hít và bảo phụ huynh đưa trẻ đến phòng xông khí dung để điều trị bằng máy xông.
雾化器工作时能将药液转化为微小的雾滴,使药物直达肺部。
Máy xông khí dung khi hoạt động có thể chuyển hóa dung dịch thuốc thành các hạt sương siêu nhỏ, giúp thuốc đi thẳng vào phổi.
使用完雾化器后,应彻底清洗并消毒面罩和药杯。
Sau khi sử dụng máy xông khí dung xong, nên rửa sạch và khử trùng mặt nạ cùng cốc đựng thuốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây