吸引器
—
Gợi nhớ
Từ "吸引器" (xīyǐnqì) mang nghĩa "Máy hút đờm / Hút dịch", kết hợp bởi 吸 (xī - hấp): "Hấp thụ" + 引 (yǐn - dẫn): "kéo" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吸: Mở miệng (口) hít một hơi thật sâu kéo luồng không khí vươn tới (及) tận lồng ngực chính là động tác hít thở và hấp thụ (吸). • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường. • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吸引器
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy hút đờm / Hút dịch
Ví dụ (3)
护士使用床旁电动吸引器为昏迷病人清理气道内的分泌物。
Y tá dùng máy hút đờm điện đầu giường để làm sạch dịch tiết đường thở cho bệnh nhân hôn mê.
The nurse used a bedside electric suction apparatus to clear secretions from the coma patient's airway.
手术过程中,助手必须用吸引器及时吸干术野处的血液。
Trong quá trình phẫu thuật, trợ lý phải dùng máy hút dịch để hút sạch máu ở phẫu trường kịp thời.
During surgery, the assistant must use a suction device to promptly clear blood from the surgical field.
经常检查吸引器的储液瓶是否已满,并及时排空倾倒。
Thường xuyên kiểm tra xem bình chứa dịch của máy hút có đầy không và kịp thời đổ đi.
Check frequently whether the collection bottle of the suction machine is full, and empty it promptly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây