现病史
—
Phân tích từ 现病史
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bệnh sử hiện tại
Ví dụ (3)
医生仔细询问并记录了患者的现病史。
Bác sĩ đã hỏi han kỹ lưỡng và ghi chép lại bệnh sử hiện tại của bệnh nhân.
现病史是临床诊断中非常关键的一项参考。
Bệnh sử hiện tại là một tài liệu tham khảo rất quan trọng trong chẩn đoán lâm sàng.
他的现病史显示,头痛症状已持续了三天。
Bệnh sử hiện tại của anh ấy cho thấy triệu chứng đau đầu đã kéo dài ba ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây