青菜
—
Gợi nhớ
Từ "青菜" (qīngcài) nghĩa là "rau xanh", ghép bởi: 青 (qīng): xanh + 菜 (cài): Món ăn.
Thành phần cấu tạo
青菜
rau xanh
青
艹
采
Phân tích từ 青菜
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:rau xanh
Ví dụ (3)
多吃青菜对身体健康很有好处。
Ăn nhiều rau xanh rất có lợi cho sức khỏe.
妈妈今天在市场买了一些新鲜的青菜。
Hôm nay mẹ mua một ít rau xanh tươi ở chợ.
我最喜欢吃炒青菜。
Tôi thích ăn rau xanh xào nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây