超级市场
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:siêu thị
Ví dụ (3)
妈妈周末经常去超级市场买零食和水果。
Mẹ thường đi siêu thị mua đồ ăn vặt và trái cây vào cuối tuần.
这家超级市场的商品种类非常丰富。
Các mặt hàng ở siêu thị này vô cùng phong phú.
超级市场里有很多人在排队付款。
Trong siêu thị có rất nhiều người đang xếp hàng thanh toán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây