卧房
—
Phân tích từ 卧房
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phòng ngủ
Ví dụ (3)
我的卧房有一扇很大的窗户,采光很好。
Phòng ngủ của tôi có một cánh cửa sổ lớn, ánh sáng rất tốt.
妈妈正在把卧房打扫得干干净净。
Mẹ đang dọn dẹp phòng ngủ sạch sẽ.
卧房里摆放着一张双人床和一个衣柜。
Trong phòng ngủ có kê một chiếc giường đôi và một chiếc tủ quần áo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây