流汗
—
Gợi nhớ
Từ "流汗" (liúhàn) mang nghĩa "đổ mồ hôi", kết hợp bởi 流 (liú - lưu): "chảy" + 汗 (hàn - hãn): "mồ hôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 汗: Những giọt nước (氵) tiết ra từ làn da rồi dần khô đi (干) sau lúc lao động vất vả dưới nắng chính là mồ hôi (汗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 流汗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ ly hợp
Nghĩa:đổ mồ hôi
Ví dụ (3)
运动完以后,我流了很多汗。
Sau khi tập thể dục xong, tôi đã đổ rất nhiều mồ hôi.
After working out, I sweated a lot.
天气太热了,只要出门就会流汗。
Thời tiết nóng quá, chỉ cần ra khỏi cửa là đổ mồ hôi.
The weather is so hot that you start sweating as soon as you step outside.
听到这个坏消息,他吓得直流汗。
Nghe thấy tin xấu này, anh ta sợ đến mức toát cả mồ hôi.
Hearing the bad news, he was so frightened that he broke out in a cold sweat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây