美洲
—
Gợi nhớ
Từ "美洲" (měizhōu) mang nghĩa "châu Mỹ", kết hợp bởi 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 洲 (zhōu - châu): "Châu lục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 洲: Những dải đất lớn (州) nổi lên giữa bốn bề nước biển (氵) mênh mông tạo thành các vùng đồng bằng và châu lục (洲).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 美洲
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:châu Mỹ
Ví dụ (3)
美洲有很多著名的旅游景点,比如黄石公园。
Châu Mỹ có nhiều địa điểm du lịch nổi tiếng, ví dụ như Công viên Yellowstone.
The Americas have many famous tourist attractions, such as Yellowstone National Park.
哥伦布于1492年发现了美洲。
Columbus đã phát hiện ra châu Mỹ vào năm 1492.
Columbus discovered the Americas in 1492.
许多拉美国家位于南美洲。
Nhiều quốc gia Mỹ Latinh nằm ở Nam Mỹ.
Many Latin American countries are located in South America.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây