吓一跳
—
Phân tích từ 吓一跳
Định nghĩa (1)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:giật mình
Ví dụ (3)
突然的巨响让我吓一跳。
Tiếng nổ lớn đột ngột làm tôi giật mình.
别在背后拍我,会吓一跳的。
Đừng vỗ vai tôi từ phía sau, sẽ làm tôi giật mình đấy.
他戴着恐怖面具,把我吓一跳。
Anh ấy đeo mặt nạ đáng sợ làm tôi giật cả mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây