电扇
—
Phân tích từ 电扇
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quạt điện
Ví dụ (3)
天气太热了,快把电扇打开吧。
Thời tiết nóng quá, mau bật quạt điện lên đi.
这台旧电扇工作时噪音很大。
Chiếc quạt điện cũ này khi hoạt động có tiếng ồn rất lớn.
房间里的电扇正在呼呼地吹风。
Chiếc quạt điện trong phòng đang thổi gió vù vù.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây