等不及
—
Gợi nhớ
Từ "等不及" (děngbùjí) mang nghĩa "không chờ nổi", kết hợp bởi 等 (děng - đẳng): "đợi" + 不 (bù - bất): "không" + 及 (jí - cập): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等. • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 及: Một người đang bước đi phía trước (丿) thì bàn tay phía sau đã vươn dài tới nắm kịp vạt áo (及), mang nghĩa là đuổi kịp, đạt tới và liên từ nối (及).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 等不及
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Nội động từ
Nghĩa:không chờ nổi
Ví dụ (3)
孩子们等不及要吃蛋糕了。
Lũ trẻ không chờ nổi để ăn bánh ngọt rồi.
The children can't wait to eat the cake.
我等不及想看今天晚上的电影。
Tôi không chờ nổi để xem bộ phim tối nay.
I can't wait to watch tonight's movie.
听到好消息,她等不及打电话告诉妈妈。
Nghe tin tốt, cô ấy không chờ nổi để gọi điện báo cho mẹ.
Upon hearing the good news, she couldn't wait to call and tell her mom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây