劳力
—
Phân tích từ 劳力
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sức lao động
Ví dụ (3)
农村的年轻人进城务工,导致家乡缺乏劳力。
Thanh niên nông thôn vào thành phố làm thuê dẫn đến việc quê nhà bị thiếu hụt sức lao động.
搬运重物是一件非常消耗劳力的工作。
Khuân vác vật nặng là một công việc rất tiêu hao nhiều sức lao động.
随着机械化的普及,农业生产节省了大量劳力。
Cùng với việc phổ cập cơ giới hóa, sản xuất nông nghiệp đã tiết kiệm được lượng lớn sức lao động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây