梨子
—
Gợi nhớ
Từ "梨子" (lí(zi)) nghĩa là "quả lê", ghép bởi: 梨 (lí): quả lê + 子 (zǐ / zi): Con.
Thành phần cấu tạo
梨子
quả lê
利
木
子
Phân tích từ 梨子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quả lê
Ví dụ (3)
秋天是梨子成熟的季节,果园里挂满了果实。
Mùa thu là mùa lê chín, trong vườn trĩu quả ngọt.
妈妈买回来的梨子又甜又多汁,大家都喜欢吃。
Quả lê mẹ mua về vừa ngọt vừa mọng nước, ai cũng thích ăn.
用梨子和冰糖炖汤可以起到润肺止咳的作用。
Dùng quả lê chưng với đường phèn làm nước canh có tác dụng nhuận phổi trị ho.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây