梦到
—
Phân tích từ 梦到
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ kết quả
Nghĩa:mơ thấy
Ví dụ (3)
昨晚我梦到自己回到了童年生活过的小镇。
Tối qua tôi mơ thấy mình trở lại thị trấn nhỏ nơi tôi từng sống thuở ấu thơ.
他常常梦到自己在一片无边无际的太空中飞翔。
Anh ấy thường xuyên mơ thấy mình đang bay lượn trong một không gian vũ trụ bao la vô tận.
梦到考试迟到的他突然惊醒,出了一身冷汗。
Mơ thấy đi thi muộn, cậu ấy đột nhiên giật mình tỉnh giấc, toát cả mồ hôi hột.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây