钮扣
—
Phân tích từ 钮扣
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cúc áo, nút áo
Ví dụ (3)
他的衬衫掉了一颗钮扣。
Chiếc áo sơ mi của anh ấy bị rơi mất một chiếc cúc.
请帮我把这颗钮扣缝上。
Xin hãy giúp tôi khâu chiếc cúc áo này lại.
这种大衣的钮扣设计得非常独特。
Cúc của loại áo khoác này được thiết kế rất độc đáo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây