Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
弄错
nòngcuò
làm sai, nhầm lẫn
Hán việt: lộng thác
—

Gợi nhớ

Từ "弄错" (nòngcuò) mang nghĩa "làm sai, nhầm lẫn", kết hợp bởi 弄 (nòng / lòng - lộng): "Làm" + 错 (cuò - thác): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弄: Đôi bàn tay (廾) nâng viên ngọc quý (王) lên ngắm nghía, xoay trở và mân mê làm ra đủ trò tinh nghịch (弄). • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错).

Thành phần cấu tạo

弄错
nòngcuò
làm sai, nhầm lẫn
弄
nòng / lòng • lộng
Làm
王
Bộ Ngọc (biến thể)
Ngọc (phía trên)
廾
Bộ Củng
Hai tay (phía dưới)
错
cuò • thác
sai
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (nằm bên trái)
昔
Tích
Ngày xưa / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:làm sai, nhầm lẫn
Ví dụ (3)
bàoqiàn抱歉,wǒ我nòngcuò弄错le了kāihuì开会de的shíjiān时间。
Xin lỗi, tôi đã nhầm lẫn (nhớ nhầm) thời gian cuộc họp.
Sorry, I got the meeting time wrong.
nǐ你kěnéng可能nòngcuò弄错le了,tā他bú不shì是wǒmen我们gōngsī公司de的rén人。
Bạn có thể đã nhầm rồi, anh ấy không phải người của công ty chúng tôi.
You might be mistaken; he does not work for our company.
zhè这fèn份bàogào报告de的shùjù数据bù不néng能nòngcuò弄错。
Số liệu trong báo cáo này không thể làm sai được.
There must be no mistakes with the data in this report.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây