弄错
—
Gợi nhớ
Từ "弄错" (nòngcuò) mang nghĩa "làm sai, nhầm lẫn", kết hợp bởi 弄 (nòng / lòng - lộng): "Làm" + 错 (cuò - thác): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弄: Đôi bàn tay (廾) nâng viên ngọc quý (王) lên ngắm nghía, xoay trở và mân mê làm ra đủ trò tinh nghịch (弄). • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 弄错
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:làm sai, nhầm lẫn
Ví dụ (3)
抱歉,我弄错了开会的时间。
Xin lỗi, tôi đã nhầm lẫn (nhớ nhầm) thời gian cuộc họp.
Sorry, I got the meeting time wrong.
你可能弄错了,他不是我们公司的人。
Bạn có thể đã nhầm rồi, anh ấy không phải người của công ty chúng tôi.
You might be mistaken; he does not work for our company.
这份报告的数据不能弄错。
Số liệu trong báo cáo này không thể làm sai được.
There must be no mistakes with the data in this report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây