偶而
—
Phân tích từ 偶而
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:thỉnh thoảng
Ví dụ (3)
我偶而会在周末去图书馆看书。
Thỉnh thoảng tôi sẽ đến thư viện đọc sách vào cuối tuần.
偶而吃一次快餐并没有什么大碍。
Thỉnh thoảng ăn đồ ăn nhanh một lần thì cũng không ảnh hưởng gì lớn.
他平时很忙,偶而才回家看看父母。
Ngày thường anh ấy rất bận, thỉnh thoảng mới về nhà thăm bố mẹ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây