砲
一ノ丶フ一ノフフ一丶
10
—
Gợi nhớ
Thời cổ đại người ta bọc (包) những tảng đá lớn (石) vào máy bắn đá để phóng đi như đạn pháo công thành (砲).
Thành phần cấu tạo
砲
pháo
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
包
Bao
Bọc, gói / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:pháo
Ví dụ (3)
战场上传来了震耳欲聋的砲声。
Trên chiến trường truyền lại tiếng pháo nổ điếc tai.
Deafening cannon fire echoed from the battlefield.
在象棋中,砲是一种非常灵活的棋子。
Trong cờ tướng, pháo là một quân cờ rất linh hoạt.
In Chinese chess, the cannon is a very versatile piece.
军队在边境部署了重型火砲。
Quân đội đã triển khai pháo hạng nặng ở biên giới.
The military deployed heavy artillery along the border.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây