Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
砲
pào
pháo
Hán việt: pháo
一ノ丶フ一ノフフ一丶
10
—

Gợi nhớ

Thời cổ đại người ta bọc (包) những tảng đá lớn (石) vào máy bắn đá để phóng đi như đạn pháo công thành (砲).

Thành phần cấu tạo

砲
pào
pháo
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
包
Bao
Bọc, gói / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:pháo
Ví dụ (3)
zhànchǎng战场shàng上chuánlái传来le了zhèn'ěryùlóng震耳欲聋de的pào砲shēng声。
Trên chiến trường truyền lại tiếng pháo nổ điếc tai.
Deafening cannon fire echoed from the battlefield.
zài在xiàngqí象棋zhōng中,pào砲shì是yì一zhǒng种fēicháng非常línghuó灵活de的qízi棋子。
Trong cờ tướng, pháo là một quân cờ rất linh hoạt.
In Chinese chess, the cannon is a very versatile piece.
jūnduì军队zài在biānjìng边境bùshǔ部署le了zhòngxíng重型huǒ火pào砲。
Quân đội đã triển khai pháo hạng nặng ở biên giới.
The military deployed heavy artillery along the border.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây