Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
图章
túzhāng
con dấu
Hán việt: đồ chương
—

Gợi nhớ

Từ "图章" (túzhāng) mang nghĩa "con dấu", kết hợp bởi 图 (tú - đồ): "hình ảnh" + 章 (zhāng - chương): "Chương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图). • Chữ 章: Khi khúc nhạc ngân vang (音) trọn vẹn đến mười phần đầy đủ (十), tác phẩm ấy khép lại một chương hoàn chỉnh (章).

Thành phần cấu tạo

图章
túzhāng
con dấu
图
tú • đồ
hình ảnh
囗
Bộ Vi
Khung bao quanh, cương vực
冬
Chữ Đông
Mùa đông, biểu âm
章
zhāng • chương
Chương
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động (phía trên)
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:con dấu
Ví dụ (3)
qǐng请zài在hétong合同de的qiānmíng签名chù处gài盖shàng上nǐ你de的túzhāng图章。
Xin hãy đóng con dấu của bạn vào chỗ ký tên trên hợp đồng.
Please stamp your seal on the signature line of the contract.
tā他de的túzhāng图章shì是yòng用shànghǎo上好de的yùshí玉石diāokè雕刻ér而chéng成de的。
Con dấu của anh ấy được khắc từ loại ngọc bích hảo hạng.
His seal is carved from fine jade.
cáiwùbù财务部bǎoguǎn保管zhe着gōngsī公司de的guānfāng官方túzhāng图章。
Bộ phận tài chính đang bảo quản con dấu chính thức của công ty.
The finance department keeps the company's official seal.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây