盐巴
—
Phân tích từ 盐巴
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:muối
Ví dụ (3)
煮汤的时候别忘了放一点盐巴。
Khi nấu canh đừng quên cho một chút muối ăn.
盐巴是厨房里最基本的调味品。
Muối ăn là gia vị cơ bản nhất trong nhà bếp.
医生建议高血压患者少吃盐巴。
Bác sĩ khuyên bệnh nhân cao huyết áp nên ăn ít muối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây