懊脑
—
Phân tích từ 懊脑
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:buồn bã
Ví dụ (3)
错失了这么好的机会,他感到非常懊恼。
Bỏ lỡ cơ hội tốt như vậy, anh ấy cảm thấy rất phiền muộn.
看着摔坏的手机,她懊恼地叹了口气。
Nhìn chiếc điện thoại bị rơi vỡ, cô ấy thở dài đầy bực bội.
事情既然已经发生了,懊恼也没有用。
Sự việc dù sao cũng đã xảy ra rồi, có hối hận cũng vô ích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây