彩绘
cǎihuì
vẽ màu, trang trí bằng màu sắc

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:vẽ màu, trang trí bằng màu sắc
Ví dụ (3)
shù jiāzài miàodeqiáng shàngjìn xíngcǎi huì
Người nghệ sĩ vẽ màu trang trí trên tường của ngôi đền cổ.
zhè decǎi huìtáo yǒuhěngāode shùjià zhí
Đồ gốm vẽ màu ở đây có giá trị nghệ thuật rất cao.
hái zimen huanzàibáiqiáng shàngcǎi huìchū zhǒngtúàn
Trẻ em thích vẽ đủ loại hoa văn màu sắc lên bức tường trắng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây