残暴
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tàn bạo, dã man
Ví dụ (3)
侵略者的残暴行径激起了人民的愤怒。
Hành vi tàn bạo của kẻ xâm lược đã khơi dậy sự phẫn nộ của nhân dân.
历史将永远记住那个残暴统治者的罪行。
Lịch sử sẽ mãi ghi nhớ tội ác của kẻ thống trị tàn bạo đó.
这部电影真实展现了战争的残暴。
Bộ phim này tái hiện chân thực sự tàn bạo của chiến tranh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây