财团
—
Gợi nhớ
Từ "财团" (cáituán) mang nghĩa "tập đoàn tài chính", kết hợp bởi 财 (cái - tài): "Tài sản" + 团 (tuán - đoàn): "đoàn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 财团
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tập đoàn tài chính
Ví dụ (3)
这个大型财团投资了多个高科技项目。
Tập đoàn tài chính lớn này đã đầu tư vào nhiều dự án công nghệ cao.
This large financial consortium has invested in multiple high-tech projects.
财团在这次商业竞争中起到了关键作用。
Tập đoàn tài chính đã đóng vai trò then chốt trong cuộc cạnh tranh thương mại này.
The financial consortium played a key role in this commercial competition.
几家小企业联合起来对抗跨国财团。
Vài doanh nghiệp nhỏ liên kết lại để đối kháng với tập đoàn tài chính đa quốc gia.
Several small businesses joined forces to stand against the multinational consortium.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây