草丛
—
Phân tích từ 草丛
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bụi cỏ, lùm cỏ
Ví dụ (3)
一只小兔子突然从草丛里蹦了出来。
Một chú thỏ con đột nhiên nhảy ra từ bụi cỏ.
孩子们在草丛中寻找丢失的皮球。
Lũ trẻ tìm kiếm quả bóng bị mất ở trong lùm cỏ.
露水在清晨的草丛里闪闪发光。
Những giọt sương lấp lánh trong bụi cỏ vào sáng sớm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây