策画
—
Phân tích từ 策画
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vạch kế hoạch, hoạch định, mưu tính
Ví dụ (3)
这个大型活动是由他一手策划的。
Hoạt động lớn này là do một tay anh ấy vạch kế hoạch.
警方破获了一起策划已久的抢劫案。
Cảnh sát đã triệt phá một vụ cướp được vạch kế hoạch từ lâu.
我们正在策划一次毕业旅行。
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi du lịch tốt nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây